越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khoảnh khắc bình yên” (1)
khoảnh khắc bình yên
英语
短语peaceful moments
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.
相关词“khoảnh khắc bình yên” (0)
未找到相关词。
短语“khoảnh khắc bình yên” (1)
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.
